Trong các thí nghiệm sau, cho biết thí nghiệm nào có hay không xảy ra phản ứng hoá học. Mô tả hiện tượng quan sát được và viết các phương trình hoá học để giải thích.
(a) Cho dung dịch calcium nitrate vào dung dịch potassium phosphate, sau đó thêm tiếp từng giọt dung dịch HCl.
(b) Cho từng giọt dung dịch sodium sulfate vào ống nghiệm chứa 1 mL dung dịch magnesium chloride 0,1M.
(c) Đốt nóng dây đồng trong không khí một thời gian, sau đó cho vào dung dịch acetic acid 10%.
(d) Thêm từng giọt dung dịch HCl 6M vào ống nghiệm chứa dung dịch calcium hypochlorite Ca(ClO)2 5%.
(e) Cho dung dịch Ca(HCO3)2 vào dung dịch xà phòng (C17H35COONa).
(f) Cho từng giọt nước bromine vào ống nghiệm chứa cyclohexene C6H10.
(a) Lúc đầu có kết tủa trắng, sau kết tủa tan dần tạo dung dịch không màu:
3Ca(NO3)2 + 2K3PO4 —> Ca3(PO4)2 + 6KNO3
Ca3(PO4)2 + 6HCl —> 3CaCl2 + 2H3PO4
(b) Không có phản ứng, dung dịch tạo thành không màu.
(c) Dây đồng bị hóa đen, phần đen tan trong acetic acid tạo dung dịch màu xanh, phần đồng màu đỏ còn lại không tan:
2Cu + O2 —> 2CuO
CuO + 2CH3COOH —> (CH3COO)2Cu + H2O
(d) Có khí màu vàng lục, mùi hắc đặc trưng thoát ra:
Ca(ClO)2 + 4HCl —> CaCl2 + 2Cl2 + 2H2O
(e) Có kết tủa màu trắng:
Ca(HCO3)2 + 2C17H35COONa —> (C17H35COO)2Ca + 2NaHCO3
(g) Dung dịch Br2 bị mất màu nâu đỏ:
C6H10 + Br2 —> C6H10Br2