Cho bảng số liệu nhiệt độ sôi (°C) và pH của dung dịch nồng độ 0,01M của 4 hợp chất hữu cơ đơn chức X, Y, Z, T:
| Hợp chất | X | Y | Z | T |
| Nhiệt độ sôi (°C) | 21,0 | 64,7 | 100,8 | 118,0 |
| pH (dung dịch 0,01 M ở 25°C) | 7,0 | 7,0 | 2,9 | 3,4 |
Biết X, Y, Z, T lần lượt là một trong các chất: CH3CHO, CH3OH, HCOOH, CH3COOH. Nhận định nào sau đây là sai?
A. Dung dịch chất Z có nồng độ ion H+ lớn hơn dung dịch chất T ở cùng nồng độ mol.
B. Dùng dung dịch thuốc thử Tollens và quỳ tím có thể phân biệt được 4 dung dịch trên.
C. Nhiệt độ sôi của Y thấp hơn Z chủ yếu do liên kết hydrogen liên phân tử của Y kém bền vững hơn liên kết hydrogen dạng dimer của Z.
D. Phân tử chất X có khả năng tạo liên kết hydrogen liên phân tử bền vững với nhau nên có nhiệt độ sôi cao hơn các hydrocarbon có cùng số carbon.
CH3CHO, CH3OH không phân li nên dung dịch của chúng có pH = 7; CH3OH có liên kết hydrogen liên phân tử nên có nhiệt độ sôi cao hơn CH3CHO —> X là CH3CHO; Y là CH3OH.
HCOOH có tính acid mạnh hơn CH3COOH (gốc no đẩy electron làm giảm tính acid); HCOOH có nhiệt độ sôi thấp hơn CH3COOH do phân tử khối thấp hơn —> Z là HCOOH; T là CH3COOH.
A. Đúng, pH càng thấp, nồng độ H+ càng cao nên Z có nồng độ ion H+ lớn hơn dung dịch chất T ở cùng nồng độ mol.
B. Đúng:
CH3CHO: không đổi màu quỳ tím, có kết tủa bạc trắng sáng.
CH3OH: không đổi màu quỳ tím, không có kết tủa bạc.
HCOOH: làm quỳ tím hóa đỏ, có kết tủa bạc trắng sáng.
CH3COOH: làm quỳ tím hóa đỏ, không có kết tủa bạc.
Phản ứng:
CH3CHO + 2[Ag(NH3)2]OH —> CH3COONH4 + 2Ag + 3NH3 + H2O
HCOOH + 2[Ag(NH3)2]OH —> (NH4)2CO3 + 2Ag + 2NH3 + H2O
C. Đúng, nhiệt độ sôi của Y thấp hơn Z chủ yếu do độ bền của liên kết hydrogen. Phân tử khối của Y thấp hơn cũng là một yếu tố ảnh hưởng, nhưng không phải yếu tố quyết định.
D. Sai, CH3CHO không tạo được liên kết hydrogen liên phân tử. CH3CHO có nhiệt độ sôi cao hơn một số hydrocarbôn do phân tử phân cực hơn nên lực van der Waals mạnh hơn.