Bằng kiến thức hoá học, hãy giải thích và viết phương trình hoá học xảy ra trong các trường hợp sau:
a) Một trong các ứng dụng của khí chlorine là xử lý nước sinh hoạt.
b) Phân lân nung chảy (thành phần chính là calcium phosphate) được khuyến cáo chỉ thích hợp sử dụng cho đất chua.
c) Tàu chở ammonium nitrate đã phát nổ mạnh khi tiếp xúc với nguồn nhiệt tại cảng Beirut (Lebanon).
d) Sử dụng giấm ăn để làm sạch vết gỉ sét của các vật dùng bằng sắt, thép,…
(a) Cl2 tan trong nước, một phần phản ứng với nước tạo HClO là chất có tính oxi hóa mạnh sẽ tiêu diệt các vi sinh vật gây hại trong nước. Dư lượng Cl2 đảm bảo nước được tiệt trùng trong thời gian dài và nhanh chóng thoát ra khỏi nước khi được xả ra ngoài.
Phản ứng: Cl2 + H2O —> HCl + HClO
(b) Ca3(PO4)2 không tan nên cây không hấp thụ trực tiếp được, trong đất chua, kết tủa này chuyển thành chất dễ tan khiến cây hấp thụ tốt, đồng thời làm giảm độ chua cho đất:
Ca3(PO4)2 + 4H+ —> Ca(H2PO4)2 + 2Ca2+
(c) Ban đầu một lượng nhỏ NH4NO3 phân hủy theo phản ứng: NH4NO3 —> N2O + 2H2O
Quá trình này tỏa nhiệt, cung cấp nhiệt cho phản ứng, khiến quá trình phân hủy hoàn toàn và mất kiểm soát dẫn đến nổ:
2NH4NO3 —> 2N2 + O2 + 4H2O
(d) Lớp gỉ (Fe2O3 hoặc Fe(OH)3) tan trong giấm ăn:
Fe2O3 + 6H+ —> 2Fe3+ + 3H2O
Fe(OH)3 + 3H+ —> Fe3+ + 3H2O
Muối (CH3COO)3Fe không tồn tại, nhanh chóng thủy phân:
(CH3COO)3Fe + 3H2O —> Fe(OH)3 + 3CH3COOH
Như vậy lớp gỉ được bóc tách ra mà không hao tốn nhiều CH3COOH.