X2+ là ion của nguyên tử X. Tổng số hạt (proton, electron, neutron) trong một ion X2+ là 34, trong đó số hạt mang điện nhiều hơn hạt không mang điện là 10. Tổng số hạt (proton, electron, neutron) trong một nguyên tử Y là 52, ở trạng thái cơ bản Y có tổng số electron ở lớp ngoài cùng bằng 7.
a. Xác định kí hiệu hoá học của nguyên tố X, Y.
b. Xác định vị trí của X, Y trong bảng tuần hoàn. Cho biết X, Y là kim loại, phi kim hay khí hiếm, vì sao?
(a) Trong X: Số hạt electron = Số hạt proton = x; số neutron = y
Tổng hạt trong X2+ là 2x + y – 2 = 34
Hạt mang điện nhiều hơn hạt không mang điện là (2x – 2) – y = 10
—> x = y = 12
—> X là Mg (Z = 12, A = 24), kí hiệu 1224Mg
Y có tổng hạt là 52 —> Y ở chu kỳ 3 —> Lớp ngoài cùng là lớp 3.
Y có tổng số electron ở lớp ngoài cùng bằng 7 —> 3s23p5
Cấu hình đầy đủ của Y là 1s22s22p63s23p5
Y có 17 electron, 17 proton —> Sổ neutron = 52 – 17 – 17 = 18 hạt
—> Y là Cl (Z = 17, A = 35), kí hiệu 1735Cl.
(b)
Mg (Z = 12): 1s22s22p63s2
+ Hạt nhân Mg có 12 proton —> Mg ở ô số 12
+ Cấu hình electron của Mg có 3 lớp electron —> Mg ở chu kỳ 3.
+ Mg là nguyên tố họ s, có 2 electron hóa trị —> Mg ở nhóm IIA.
+ Mg có 2 electron lớp ngoài cùng —> Mg là kim loại.
Cl (Z = 17): 1s22s22p63s23p5
+ Hạt nhân Cl có 17 proton —> Cl ở ô số 17
+ Cấu hình electron của O có 3 lớp electron —> Cl ở chu kỳ 3.
+ Cl là nguyên tố họ p, có 7 electron hóa trị —> Cl ở nhóm VIIA.
+ Cl có 7 electron lớp ngoài cùng —> Cl là phi kim.